Tiêu chuẩn
-
Bơ
52kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 7g)
343Yên (đã bao gồm thuế)
-
Mềm mềm (Soft Spread)
37kcal trên lượng tiêu chuẩn (10g) của một lát bánh mì
235Yên (đã bao gồm thuế)
-
Phô mai cắt lát
46kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 15g)
246Yên (đã bao gồm thuế)
-
Phô mai cắt lát tan chảy
45kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 15g)
246Yên (đã bao gồm thuế)
-
Phô mai baby
45kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 13,5g)
173Yên (đã bao gồm thuế)
-
phô mai 6P
57kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 17g)
297Yên (đã bao gồm thuế)
-
Phô mai 6P với camembert
56kcal mỗi miếng (tiêu chuẩn 17g)
297Yên (đã bao gồm thuế)
-
Kẹo phô mai trơn
51kcal/3 hạt (tiêu chuẩn 15g)
289Yên (đã bao gồm thuế)
-
Kẹo phô mai tiêu đen
51kcal/3 hạt (tiêu chuẩn 15g)
289Yên (đã bao gồm thuế)
-
Phô mai hun khói
170kcal mỗi túi (50g)
254Yên (đã bao gồm thuế)
-
Chetara® Camembert mịn màng
97kcal mỗi gói (27g)
151Yên (đã bao gồm thuế)











