| Tỉnh | Ngày khai trương | Tên video keo nha cai hàng | Địa chỉ | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo | Ngày 10 tháng 7 năm 2026 | 1-2-11 Higashioi, Shinagawa-ku, Tokyo | 03-6433-0101 | |
| Tỉnh Osaka | Ngày 10 tháng 7 năm 2026 | 2-2-2 Shonai Higashimachi, Thành phố Toyonaka, Tỉnh Osaka | 06-7632-8188 | |
| Tỉnh Hyogo | Ngày 10 tháng 7 năm 2026 | 1116-1 Asagiri Kitamachi, Thành phố Akashi, Tỉnh Hyogo | 078-940-6500 | |
| Tỉnh Oita | Ngày 10 tháng 7 năm 2026 | 300-11 Nishinoda, Oaza Karashima, Thành phố Hoa Kỳ, Tỉnh Oita | 0978-33-0139 | |
| Tỉnh Saitama | 16 tháng 7 năm 2026 | 1-2-4 Fujimino Higashi, Thành phố Fujimi, tỉnh Saitama | 049-265-7757 | |
| Tokyo | 16 tháng 7 năm 2026 | 2-23-19 Kaminoge, Setagaya-ku, Tokyo | 03-6411-7360 | |
| Tỉnh Fukuoka | 16 tháng 7 năm 2026 | 3-1232 Zaifu, Thành phố Dazaifu, Tỉnh Fukuoka | 092-403-3909 | |
| Tỉnh Toyama | 17 tháng 7 năm 2026 | 1529-1 Kitano, Thành phố Imizu, Tỉnh Toyama | 0766-52-5258 | |
| Tỉnh Hyogo | 17 tháng 7 năm 2026 | 18-1, Bakurocho, Thành phố Himeji, Tỉnh Hyogo | 079-269-9077 | |
| Hokkaido | 21 tháng 7 năm 2026 | 7-1-5 Kita 1-jo Nishi, Chuo-ku, Sapporo, Hokkaido | 011-281-6663 | |
| Tỉnh Yamagata | 21 tháng 7 năm 2026 | 3-1-2 Nanokamachi, Thành phố Yamagata, Tỉnh Yamagata | 023-646-0086 | |
| Tỉnh Fukuoka | 21 tháng 7 năm 2026 | B1F, Tòa nhà Thành phố Nishinippon, 3-1-1 Hakataekimae, Hakata-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka | 092-260-8223 | |
| Tỉnh Okinawa | 23 tháng 7 năm 2026 | 26-1-5 Hiyane, Thành phố Okinawa, Tỉnh Okinawa | 098-932-1555 | |
| Tokyo | 24 tháng 7 năm 2026 | 3-26-16 Ayase, Adachi-ku, Tokyo | 03-5856-0687 | |
| Tỉnh Kanagawa | 27 tháng 7 năm 2026 | 8-3-6 Fukami Nishi, Thành phố Yamato, Tỉnh Kanagawa | ||
| Tỉnh Hyogo | 28 tháng 7 năm 2026 | 18-12-6 Mikagehonmachi, Higashinada-ku, Kobe-shi, Hyogo | 078-855-2554 | |
| Tỉnh Yamagata | Ngày 1 tháng 8 năm 2026 | 1-4-31 Nanokamachi, Thành phố Yamagata, Tỉnh Yamagata | 023-625-1252 | |
| Tỉnh Nagasaki | Ngày 1 tháng 8 năm 2026 | 1-25-3 Narumidai, Thành phố Nagasaki, Tỉnh Nagasaki | 095-881-7020 | |
| Hokkaido | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 16-3-7 Maeda 6-jo, Teine-ku, Sapporo, Hokkaido | 011-688-6160 | |
| Tỉnh Saitama | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 911-1 Shimoyanagi, Thành phố Kasukabe, Saitama | 048-731-8330 | |
| Tokyo | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | Phòng 101, Tòa nhà 77, Takahatadai Danchi, 650 Hodokubo, Thành phố Hino, Tokyo | 042-506-5133 | |
| Tokyo | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 1-1-14 Kamezawa, Sumida-ku, Tokyo | ||
| Tỉnh Osaka | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 1-3-19 Nihonbashi Nishi, Naniwa-ku, Osaka-shi, Osaka | 06-6647-7788 | |
| Tỉnh Fukuoka | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 1-10-10 Tenjin, Chuo-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka | ||
| Tỉnh Hiroshima | Ngày 5 tháng 8 năm 2026 | 460-1 Numa, Kamiiwanari, Miyuki-cho, Thành phố Fukuyama, Tỉnh Hiroshima | ||
| Hokkaido | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 5-2-1 Makomanai Honmachi, Minami-ku, Sapporo, Hokkaido | 011-590-5850 | |
| Tỉnh Yamagata | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 4-7-20 Nagaokakita, Tendo, Yamagata | 023-687-1549 | |
| Tỉnh Saitama | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 2004-1 Oegawa Tennohara, Thành phố Kumagaya, Tỉnh Saitama | ||
| Tỉnh Saitama | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 1-78-3 Kamihideya Minami, Thành phố Okegawa, Tỉnh Saitama | ||
| Tỉnh Chiba | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 1-327 Sanrizuka Goryo, Thành phố Narita, Tỉnh Chiba | 0476-29-4366 | |
| Tokyo | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 3-31-1 Horikiri, Katsushika-ku, Tokyo | ||
| Tỉnh Nagano | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 467-1 Oki, Toyono, Toyono-cho, Thành phố Nagano, Tỉnh Nagano | ||
| Tỉnh Osaka | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 7-1-55 Minamiokajima, Taisho-ku, Osaka-shi, Osaka | 070-8847-4081 | |
| Tỉnh Osaka | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 1-10 Kuwata-cho, Kita-ku, Thành phố Okama, Tỉnh Okama | 086-201-2073 | |
| Tỉnh Fukuoka | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 4-8-1 Meinohama, Nishi-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka | ||
| Tỉnh Fukuoka | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 2-4-22 Thành phố Nishinomiya, Thành phố Yukuhashi, Tỉnh Fukuoka | ||
| Tokyo | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | 4-16-1 Asakusa, Taito-ku, Tokyo | 03-6240-6240 | |
| Tokyo | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | 4-9-2 Shibamata, Katsushika-ku, Tokyo | 03-6801-7116 | |
| Tỉnh Shizuoka | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | 440-1 Emukai Imai, Thành phố Fuji, Tỉnh Shizuoka | ||
| Tỉnh Aichi | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | 38-3 Nishinohara, Kitayama-cho, Toyohashi-shi, Aichi | 0532-39-7161 | |
| Tỉnh Hyogo | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | Minato Aza Lối ra 30-4, Thành phố Minamiawaji, Tỉnh Hyogo | ||
| Tỉnh Osaka | Ngày 7 tháng 8 năm 2026 | 939-1 Ozaki, Mabi-cho, Kurashiki-shi, Okinawa | 086-436-7732 |
