| Tỉnh | Ngày khai trương | Tên keo nha cai 88 hàng | Địa chỉ | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Kanagawa | Ngày 9 tháng 7 năm 2026 | 3-34-4 Ida, Nakahara-ku, Kawasaki-shi, Kanagawa | 044-752-3131 | |
| Tokyo | Ngày 10 tháng 7 năm 2026 | 1-2-11 Higashioi, Shinagawa-ku, Tokyo | 03-6433-0101 | |
| Tỉnh Saitama | 16 tháng 7 năm 2026 | 1-2-4 Fujimino Higashi, Thành phố Fujimi, tỉnh Saitama | 049-265-7757 | |
| Tokyo | 16 tháng 7 năm 2026 | 2-23-19 Kaminoge, Setagaya-ku, Tokyo | 03-6411-7360 | |
| Tokyo | 24 tháng 7 năm 2026 | 3-26-16 Ayase, Adachi-ku, Tokyo | 03-5856-0687 | |
| Tỉnh Kanagawa | 27 tháng 7 năm 2026 | 8-3-6 Fukami Nishi, Thành phố Yamato, Tỉnh Kanagawa | ||
| Tỉnh Saitama | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 911-1 Shimoyanagi, Thành phố Kasukabe, Tỉnh Saitama | 048-731-8330 | |
| Tokyo | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | Phòng 101, Tòa nhà 77, Takahatai Danchi, 650 Hodokubo, Thành phố Hino, Tokyo | 042-506-5133 | |
| Tokyo | Ngày 4 tháng 8 năm 2026 | 1-1-14 Kamezawa, Sumida-ku, Tokyo | ||
| Tỉnh Saitama | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 1-78-3 Kamihideya Minami, Thành phố Okegawa, Tỉnh Saitama | ||
| Tỉnh Saitama | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 2004-1 Oegawa Tennohara, Thành phố Kumagaya, Tỉnh Saitama | ||
| Tỉnh Chiba | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 1-327 Sanrizuka Goryo, Thành phố Narita, Tỉnh Chiba | 0476-29-4366 | |
| Tokyo | Ngày 6 tháng 8 năm 2026 | 3-6-1 Horikiri, Katsushika-ku, Tokyo |
